Từ vựng
γアミノ酪酸
vocabulary vocab word
axit gamma-aminobutyric (GABA)
γアミノ酪酸 γアミノ酪酸 axit gamma-aminobutyric (GABA) true
γアミノ酪酸
Ý nghĩa
axit gamma-aminobutyric (GABA)
Phân tích thành phần
γアミノ酪酸
axit gamma-aminobutyric (GABA)
ガンマアミノらくさん