Từ vựng

γアミノ酪酸

Ý nghĩa

axit gamma-aminobutyric (GABA)

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.