Từ vựng
XO醤
vocabulary vocab word
sốt XO (loại sốt cay làm từ hải sản
chủ yếu dùng trong ẩm thực Quảng Đông)
XO醤 XO醤 sốt XO (loại sốt cay làm từ hải sản, chủ yếu dùng trong ẩm thực Quảng Đông) true
XO醤
Ý nghĩa
sốt XO (loại sốt cay làm từ hải sản và chủ yếu dùng trong ẩm thực Quảng Đông)