Từ vựng
龍舞
りゅーまい
vocabulary vocab word
múa rồng (trong văn hóa Trung Quốc)
龍舞 龍舞 りゅーまい múa rồng (trong văn hóa Trung Quốc)
Ý nghĩa
múa rồng (trong văn hóa Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅーまい
vocabulary vocab word
múa rồng (trong văn hóa Trung Quốc)