Từ vựng
黔黎
けんれい
vocabulary vocab word
dân thường
nông dân
quần chúng
黔黎 黔黎 けんれい dân thường, nông dân, quần chúng
Ý nghĩa
dân thường nông dân và quần chúng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんれい
vocabulary vocab word
dân thường
nông dân
quần chúng