Từ vựng
黄昏時
たそがれどき
vocabulary vocab word
hoàng hôn
chạng vạng
黄昏時 黄昏時 たそがれどき hoàng hôn, chạng vạng
Ý nghĩa
hoàng hôn và chạng vạng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たそがれどき
vocabulary vocab word
hoàng hôn
chạng vạng