Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
黄昏時
たそがれどき
vocabulary vocab word
hoàng hôn
chạng vạng
黄昏時
tasogaredoki
黄昏時
黄昏時
たそがれどき
hoàng hôn, chạng vạng
た
そ
が
れ
ど
き
黄
昏
時
た
そ
が
れ
ど
き
黄
昏
時
た
そ
が
れ
ど
き
黄
昏
時
Ý nghĩa
hoàng hôn
và
chạng vạng
hoàng hôn, chạng vạng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たそがれどき
hoàng hôn, chạng vạng
Phân tích thành phần
黄昏時
hoàng hôn, chạng vạng
たそがれどき
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
昏
tối tăm, chiều tối, hoàng hôn
くら.い, くれ, コン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
時
thời gian, giờ
とき, -どき, ジ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.