Từ vựng
麻幹
vocabulary vocab word
cọng gai dầu
thân cây gai dầu
麻幹 麻幹 cọng gai dầu, thân cây gai dầu
麻幹
Ý nghĩa
cọng gai dầu và thân cây gai dầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cọng gai dầu
thân cây gai dầu