Từ vựng
麻呂
まろ
vocabulary vocab word
tôi
tớ
(người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn
hậu tố thân mật cho tên của thanh niên trẻ hoặc thú cưng
麻呂 麻呂 まろ tôi, tớ, (người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn, hậu tố thân mật cho tên của thanh niên trẻ hoặc thú cưng
Ý nghĩa
tôi tớ (người có) lông mày mỏng hoặc cạo nhẵn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0