Từ vựng
麭
こなもち
vocabulary vocab word
bánh tròn (làm từ bột gạo
v.v.)
麭 麭 こなもち bánh tròn (làm từ bột gạo, v.v.)
Ý nghĩa
bánh tròn (làm từ bột gạo và v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/16
こなもち
vocabulary vocab word
bánh tròn (làm từ bột gạo
v.v.)