Từ vựng
鹿猿
しかざる
vocabulary vocab word
đồ chơi gốm hình khỉ ngồi trên lưng hươu (thường là chuông)
鹿猿 鹿猿 しかざる đồ chơi gốm hình khỉ ngồi trên lưng hươu (thường là chuông)
Ý nghĩa
đồ chơi gốm hình khỉ ngồi trên lưng hươu (thường là chuông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0