Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鴻業
こうぎょう
vocabulary vocab word
thành tựu vẻ vang
鴻業
kougyou
鴻業
鴻業
こうぎょう
thành tựu vẻ vang
こ
う
ぎょ
う
鴻
業
こ
う
ぎょ
う
鴻
業
こ
う
ぎょ
う
鴻
業
Ý nghĩa
thành tựu vẻ vang
thành tựu vẻ vang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鴻業
thành tựu vẻ vang
こうぎょう
鴻
chim lớn, ngỗng trời, to lớn...
おおとり, ひしくい, コウ
江
con lạch, vịnh nhỏ, vũng biển
え, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
業
công việc kinh doanh, nghề nghiệp, nghệ thuật...
わざ, ギョウ, ゴウ
业
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.