Từ vựng
鳶職人
とびしょくにん
vocabulary vocab word
thợ lắp dàn giáo
thợ sửa chữa công trình cao
鳶職人 鳶職人 とびしょくにん thợ lắp dàn giáo, thợ sửa chữa công trình cao
Ý nghĩa
thợ lắp dàn giáo và thợ sửa chữa công trình cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0