Từ vựng
鱗族
りんぞく
vocabulary vocab word
loài có vảy
động vật có vảy
鱗族 鱗族 りんぞく loài có vảy, động vật có vảy
Ý nghĩa
loài có vảy và động vật có vảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんぞく
vocabulary vocab word
loài có vảy
động vật có vảy