Từ vựng
鰻茶漬
うなぎちゃずけ
vocabulary vocab word
cơm lươn chan trà xanh
鰻茶漬 鰻茶漬 うなぎちゃずけ cơm lươn chan trà xanh
Ý nghĩa
cơm lươn chan trà xanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うなぎちゃずけ
vocabulary vocab word
cơm lươn chan trà xanh