Từ vựng
鰓板
さいばん
vocabulary vocab word
phiến mang
tấm mang
lá mang
phiến mang cá
鰓板 鰓板 さいばん phiến mang, tấm mang, lá mang, phiến mang cá
Ý nghĩa
phiến mang tấm mang lá mang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいばん
vocabulary vocab word
phiến mang
tấm mang
lá mang
phiến mang cá