Từ vựng
鯰絵
なまずえ
vocabulary vocab word
tranh khắc gỗ mô tả cá trê khổng lồ (phổ biến ở Edo sau trận động đất năm 1855)
鯰絵 鯰絵 なまずえ tranh khắc gỗ mô tả cá trê khổng lồ (phổ biến ở Edo sau trận động đất năm 1855)
Ý nghĩa
tranh khắc gỗ mô tả cá trê khổng lồ (phổ biến ở Edo sau trận động đất năm 1855)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0