Từ vựng
鯨ろう
げいろう
vocabulary vocab word
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
鯨ろう 鯨ろう げいろう sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
Ý nghĩa
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0