Từ vựng
鯖雲
さばぐも
vocabulary vocab word
mây ti tích
trời vảy cá thu
鯖雲 鯖雲 さばぐも mây ti tích, trời vảy cá thu
Ý nghĩa
mây ti tích và trời vảy cá thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さばぐも
vocabulary vocab word
mây ti tích
trời vảy cá thu