Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鮮紅色
せんこうしょく
vocabulary vocab word
đỏ tươi
đỏ chói
鮮紅色
senkoushoku
鮮紅色
鮮紅色
せんこうしょく
đỏ tươi, đỏ chói
せ
ん
こ
う
しょ
く
鮮
紅
色
せ
ん
こ
う
しょ
く
鮮
紅
色
せ
ん
こ
う
しょ
く
鮮
紅
色
Ý nghĩa
đỏ tươi
và
đỏ chói
đỏ tươi, đỏ chói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鮮紅色
đỏ tươi, đỏ chói
せんこうしょく
鮮
tươi mới, sống động, rõ ràng...
あざ.やか, セン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
紅
màu đỏ thẫm, màu đỏ sẫm
べに, くれない, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
色
màu sắc
いろ, ショク, シキ
𠂊
( 勹 )
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.