Từ vựng
魶子
vocabulary vocab word
trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá
dệt kiểu chéo
dệt kiểu rổ
魶子 魶子 trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá, dệt kiểu chéo, dệt kiểu rổ true
魶子
Ý nghĩa
trang trí kim loại có các nổi nhỏ giống trứng cá dệt kiểu chéo và dệt kiểu rổ