Từ vựng
魯肉飯
vocabulary vocab word
cơm thịt bằm
món Đài Loan gồm thịt heo kho tàu ăn với cơm
魯肉飯 魯肉飯 cơm thịt bằm, món Đài Loan gồm thịt heo kho tàu ăn với cơm
魯肉飯
Ý nghĩa
cơm thịt bằm và món Đài Loan gồm thịt heo kho tàu ăn với cơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0