Từ vựng
鬼子母神
きしもじん
vocabulary vocab word
Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)
鬼子母神 鬼子母神 きしもじん Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)
Ý nghĩa
Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きしもじん
vocabulary vocab word
Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)