Từ vựng

Ý nghĩa

xả cơn tức giận giải tỏa nỗi bực dọc trút bỏ cảm xúc bị dồn nén

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鬱憤をはらす
xả cơn tức giận, giải tỏa nỗi bực dọc, trút bỏ cảm xúc bị dồn nén...
うっぷんをはらす
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.