Từ vựng
鬱憤をはらす
うっぷんをはらす
vocabulary vocab word
xả cơn tức giận
giải tỏa nỗi bực dọc
trút bỏ cảm xúc bị dồn nén
xả hơi
鬱憤をはらす 鬱憤をはらす うっぷんをはらす xả cơn tức giận, giải tỏa nỗi bực dọc, trút bỏ cảm xúc bị dồn nén, xả hơi
Ý nghĩa
xả cơn tức giận giải tỏa nỗi bực dọc trút bỏ cảm xúc bị dồn nén
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0