Từ vựng
鬚髯
しゅぜん
vocabulary vocab word
râu và ria
鬚髯 鬚髯 しゅぜん râu và ria
Ý nghĩa
râu và ria
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鬚髯
râu và ria
しゅぜん
鬚
râu, ria mép
ひげ, シュ, ス