Kanji

Ý nghĩa

râu ria mép

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひげ ria mép
  • ほお ひげ ria mép
  • くち ひげ ria mép

On'yomi

  • しゅ ぜん râu và ria
  • にく ぜん yếm thịt (ở cổ chim)
  • はく ぜん râu bạc

Luyện viết


Nét: 1/15
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.