Từ vựng
無髯
むぜん
vocabulary vocab word
không có râu
cạo sạch râu
無髯 無髯 むぜん không có râu, cạo sạch râu
Ý nghĩa
không có râu và cạo sạch râu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むぜん
vocabulary vocab word
không có râu
cạo sạch râu