Từ vựng
高架
こうか
vocabulary vocab word
công trình trên cao
trên cao
高架 高架 こうか công trình trên cao, trên cao
Ý nghĩa
công trình trên cao và trên cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうか
vocabulary vocab word
công trình trên cao
trên cao