Từ vựng
高捲き
たかまき
vocabulary vocab word
đường vòng (khi leo khe núi
v.v. để tránh thác nước)
高捲き 高捲き たかまき đường vòng (khi leo khe núi, v.v. để tránh thác nước)
Ý nghĩa
đường vòng (khi leo khe núi và v.v. để tránh thác nước)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0