Từ vựng
高座
こうざ
vocabulary vocab word
bục
sân khấu
ghế cao
bục giảng
高座 高座 こうざ bục, sân khấu, ghế cao, bục giảng
Ý nghĩa
bục sân khấu ghế cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうざ
vocabulary vocab word
bục
sân khấu
ghế cao
bục giảng