Từ vựng
騙され易い
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ
騙され易い 騙され易い だまされやすい dễ bị lừa, ngây thơ
Ý nghĩa
dễ bị lừa và ngây thơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ