Từ vựng
騒る
わわる
vocabulary vocab word
lớn tiếng
nói ồn ào
la hét
hét lên
騒る 騒る わわる lớn tiếng, nói ồn ào, la hét, hét lên
Ý nghĩa
lớn tiếng nói ồn ào la hét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わわる
vocabulary vocab word
lớn tiếng
nói ồn ào
la hét
hét lên