Từ vựng
騒く
ぞめく
vocabulary vocab word
nô đùa
ăn mừng huyên náo
vui chơi ồn ào
騒く 騒く ぞめく nô đùa, ăn mừng huyên náo, vui chơi ồn ào
Ý nghĩa
nô đùa ăn mừng huyên náo và vui chơi ồn ào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞめく
vocabulary vocab word
nô đùa
ăn mừng huyên náo
vui chơi ồn ào