Từ vựng
騒がれる
さわがれる
vocabulary vocab word
được ca ngợi nhiều
được tôn vinh
được săn đón
騒がれる 騒がれる さわがれる được ca ngợi nhiều, được tôn vinh, được săn đón
Ý nghĩa
được ca ngợi nhiều được tôn vinh và được săn đón
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0