Từ vựng
騒がす
さわがす
vocabulary vocab word
làm phiền
gây rắc rối
騒がす 騒がす さわがす làm phiền, gây rắc rối
Ý nghĩa
làm phiền và gây rắc rối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さわがす
vocabulary vocab word
làm phiền
gây rắc rối