Từ vựng
馬鼻疽
ばびそ
vocabulary vocab word
bệnh loét mũi truyền nhiễm ở ngựa
馬鼻疽 馬鼻疽 ばびそ bệnh loét mũi truyền nhiễm ở ngựa
Ý nghĩa
bệnh loét mũi truyền nhiễm ở ngựa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばびそ
vocabulary vocab word
bệnh loét mũi truyền nhiễm ở ngựa