Từ vựng
馬賊
ばぞく
vocabulary vocab word
kỵ binh cướp (đặc biệt ở đông bắc Trung Quốc từ cuối thời nhà Thanh)
馬賊 馬賊 ばぞく kỵ binh cướp (đặc biệt ở đông bắc Trung Quốc từ cuối thời nhà Thanh)
Ý nghĩa
kỵ binh cướp (đặc biệt ở đông bắc Trung Quốc từ cuối thời nhà Thanh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0