Từ vựng
ばぞく馬賊 ばぞく馬賊 ばぞく馬賊

Ý nghĩa

kỵ binh cướp (đặc biệt ở đông bắc Trung Quốc từ cuối thời nhà Thanh)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠