Từ vựng
馬屋
うまや
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
nhà kho chứa cỏ khô
馬屋 馬屋 うまや chuồng ngựa, nhà kho chứa cỏ khô
Ý nghĩa
chuồng ngựa và nhà kho chứa cỏ khô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うまや
vocabulary vocab word
chuồng ngựa
nhà kho chứa cỏ khô