Từ vựng
香煎
こうせん
vocabulary vocab word
bột lúa mạch rang
bột ngũ cốc rang trộn thảo mộc
gia vị
vỏ cam quýt khô
v.v. (pha với nước nóng để uống)
香煎 香煎 こうせん bột lúa mạch rang, bột ngũ cốc rang trộn thảo mộc, gia vị, vỏ cam quýt khô, v.v. (pha với nước nóng để uống)
Ý nghĩa
bột lúa mạch rang bột ngũ cốc rang trộn thảo mộc gia vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0