Từ vựng
饋還
きかん
vocabulary vocab word
trở về (nhà)
hồi hương
phản hồi (trong mạch điện tử
hệ thống sinh học
v.v.)
饋還 饋還 きかん trở về (nhà), hồi hương, phản hồi (trong mạch điện tử, hệ thống sinh học, v.v.)
Ý nghĩa
trở về (nhà) hồi hương phản hồi (trong mạch điện tử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0