Từ vựng
餡饅
あんまん
vocabulary vocab word
bánh bao nhân đậu đỏ hấp
餡饅 餡饅 あんまん bánh bao nhân đậu đỏ hấp
Ý nghĩa
bánh bao nhân đậu đỏ hấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんまん
vocabulary vocab word
bánh bao nhân đậu đỏ hấp