Từ vựng
餌箱
えさばこ
vocabulary vocab word
máng ăn cho động vật
máng thức ăn
hộp đựng thức ăn
bát ăn cho động vật
hộp mồi (ví dụ: cho câu cá)
餌箱 餌箱 えさばこ máng ăn cho động vật, máng thức ăn, hộp đựng thức ăn, bát ăn cho động vật, hộp mồi (ví dụ: cho câu cá)
Ý nghĩa
máng ăn cho động vật máng thức ăn hộp đựng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0