Từ vựng
餅腅
へいたん
vocabulary vocab word
Bánh ngọt thời Heian làm từ trứng vịt hoặc ngỗng trộn với rau củ luộc
gói trong bánh mochi rồi cắt thành hình vuông
餅腅 餅腅 へいたん Bánh ngọt thời Heian làm từ trứng vịt hoặc ngỗng trộn với rau củ luộc, gói trong bánh mochi rồi cắt thành hình vuông true
Ý nghĩa
Bánh ngọt thời Heian làm từ trứng vịt hoặc ngỗng trộn với rau củ luộc và gói trong bánh mochi rồi cắt thành hình vuông