Từ vựng
飼主
かいぬし
vocabulary vocab word
chủ nuôi
người chăm sóc
飼主 飼主 かいぬし chủ nuôi, người chăm sóc
Ý nghĩa
chủ nuôi và người chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいぬし
vocabulary vocab word
chủ nuôi
người chăm sóc