Từ vựng
飼い主
かいぬし
vocabulary vocab word
chủ nuôi
người chăm sóc
飼い主 飼い主 かいぬし chủ nuôi, người chăm sóc
Ý nghĩa
chủ nuôi và người chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいぬし
vocabulary vocab word
chủ nuôi
người chăm sóc