Từ vựng
飯饌
vocabulary vocab word
món ăn kèm
món phụ trong bữa ăn Hàn Quốc
飯饌 飯饌 món ăn kèm, món phụ trong bữa ăn Hàn Quốc
飯饌
Ý nghĩa
món ăn kèm và món phụ trong bữa ăn Hàn Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
飯饌
món ăn kèm, món phụ trong bữa ăn Hàn Quốc
パンチャン