Từ vựng
飢餓
きが
vocabulary vocab word
nạn đói
nạn đói kém
cơn đói
飢餓 飢餓 きが nạn đói, nạn đói kém, cơn đói
Ý nghĩa
nạn đói nạn đói kém và cơn đói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きが
vocabulary vocab word
nạn đói
nạn đói kém
cơn đói