Từ vựng
飜る
ひるがえる
vocabulary vocab word
phấp phới (trong gió)
vẫy
vỗ cánh
bay bổng
lật úp
lật ngược
thay đổi đột ngột (thái độ
ý kiến
v.v.)
chuyển hướng bất ngờ
thay đổi
đảo chiều
飜る 飜る ひるがえる phấp phới (trong gió), vẫy, vỗ cánh, bay bổng, lật úp, lật ngược, thay đổi đột ngột (thái độ, ý kiến, v.v.), chuyển hướng bất ngờ, thay đổi, đảo chiều
Ý nghĩa
phấp phới (trong gió) vẫy vỗ cánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0