Từ vựng
飜す
ひるがえす
vocabulary vocab word
lật lại
thay đổi ý kiến
đảo ngược quyết định
rút lại lời nói
rút lời khai
kéo cờ
để bay phấp phới
để phất phơ
飜す 飜す ひるがえす lật lại, thay đổi ý kiến, đảo ngược quyết định, rút lại lời nói, rút lời khai, kéo cờ, để bay phấp phới, để phất phơ
Ý nghĩa
lật lại thay đổi ý kiến đảo ngược quyết định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0