Từ vựng
飛乗る
とびのる
vocabulary vocab word
nhảy lên (ngựa)
nhảy lên (xe buýt
tàu hỏa
v.v.)
nhảy vào (taxi)
飛乗る 飛乗る とびのる nhảy lên (ngựa), nhảy lên (xe buýt, tàu hỏa, v.v.), nhảy vào (taxi)
Ý nghĩa
nhảy lên (ngựa) nhảy lên (xe buýt tàu hỏa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0