Từ vựng
風雲
ふううん
vocabulary vocab word
gió mây
thiên nhiên
thiên nhiên
tình hình
tình thế
風雲 風雲 ふううん gió mây, thiên nhiên, thiên nhiên, tình hình, tình thế
Ý nghĩa
gió mây thiên nhiên tình hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0