Từ vựng
風船
ふうせん
vocabulary vocab word
bóng bay (đồ chơi hoặc trang trí)
khí cầu (chạy bằng khí nóng hoặc khí ga)
風船 風船 ふうせん bóng bay (đồ chơi hoặc trang trí), khí cầu (chạy bằng khí nóng hoặc khí ga)
Ý nghĩa
bóng bay (đồ chơi hoặc trang trí) và khí cầu (chạy bằng khí nóng hoặc khí ga)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0